
L. Veerman là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo RKAV Volendam.
Tiểu sử L. Veerman
L. Veerman là hậu vệ của câu lạc bộ RKAV Volendam, mang quốc tịch Hà Lan và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân tại Netherlands Tweede Divisie, tổng cộng 905 phút và ghi 4 bàn. Điểm trung bình trong mùa này được ghi nhận là 6,52. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2022, khi cầu thủ chuyển từ Volendam Reserves đến RKAV Volendam.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 905 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 8-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |