
L. Silba là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Tiểu sử L. Silba
L. Silba là tiền đạo người Argentina, 36 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Madryn. Ở mùa 2026 tại ARG Primera Nacional, cầu thủ có 31 trận với 14 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng 2358 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2022. Gần nhất, cầu thủ được chuyển đến Deportivo Madryn từ Gimnasia y Esgrima de Mendoza vào ngày 12/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.358Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 27 | 2.358 | 14 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.358 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Estudiantes Rio Cuarto | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Sarmiento Resistencia | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Municipal Iquique | Sarmiento Resistencia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sarmiento Resistencia | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Social y Deportivo San Jorge | Sarmiento Resistencia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gimnasia yTiro | Club Social y Deportivo San Jorge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Social y Deportivo San Jorge | Gimnasia yTiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tristan Suarez | Club Social y Deportivo San Jorge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD Guaraní Antonio Franco | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | San Martin Tucuman | CD Guaraní Antonio Franco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Union Sunchales | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Central Norte Argentino | Union Sunchales | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Rampla Juniors FC | Central Norte Argentino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CA Belgrano II | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực39