Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Schlax

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

L. Schlax là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.

Tiểu sử L. Schlax

L. Schlax là tiền vệ 26 tuổi của Rot-Weiss Oberhausen, quốc tịch Germany, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 11 trận tại giải German Regionalliga, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 904 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
978Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
978Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121297810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 978 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20191950 nghìn €
20/01/20201950 nghìn €
21/06/20202050 nghìn €
04/01/202120100 nghìn €
25/06/202121100 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
12/06/20222250 nghìn €
11/12/20222250 nghìn €
11/06/20232350 nghìn €
09/01/20242350 nghìn €
29/06/20242450 nghìn €
15/12/20242475 nghìn €
22/06/202525100 nghìn €
18/12/202525125 nghìn €
16/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com