
L.Paredes là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 3 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 27% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/9 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/09/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Free player | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | San Antonio | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Millonarios | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực43