Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Laux

Eintracht TrierHậu vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

L. Laux là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Eintracht Trier.

Tiểu sử L. Laux

L. Laux là hậu vệ của câu lạc bộ Eintracht Trier, mang quốc tịch Đức và 24 tuổi, sinh ngày 14/10/2002. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân với 73 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—117300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211875 nghìn €
29/09/202118125 nghìn €
30/12/202119150 nghìn €
27/06/202219175 nghìn €
18/12/202220175 nghìn €
21/06/202320175 nghìn €
27/12/202321150 nghìn €
10/06/202421125 nghìn €
05/01/202522100 nghìn €
10/06/20252275 nghìn €
18/12/202523100 nghìn €
16/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com