
L. Jachfe là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Ferrol Carril Oeste | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Ferro Carril Oeste U20 | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 155
- Chỉ số 212
- Chỉ số 453
- Chỉ số 351