Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Gordillo

Gimnasia y TiroTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

L. Gordillo là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
27Đá chính
2.474Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—30252.315133100——614,95
Copa Argentina2026—221590003184%27%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.315 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của L. Gordillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaT 3-12800000—0——6,50
05/10/2026ARG Primera Nacional@ San Martin TucumanB 0-19800000—0—Đ6,40
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico RafaelaT 1-09000000—0—V6,32
12/09/2026ARG Primera Nacionalvs Tristan SuarezH 0-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico GuemesT 3-19011000—0——7,50
29/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chacarita juniorsT 1-09010000—0——7,09
23/08/2026ARG Primera Nacional@ San Martin San JuanB 1-39000000—0——6,30
17/08/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 0-09000000—0——6,60
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 2-08200000—0———
06/08/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroT 2-08920000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €20192024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/20192050 nghìn €
19/10/20212250 nghìn €
04/07/202223350 nghìn €
15/12/202223400 nghìn €
16/07/202324300 nghìn €
03/12/202324200 nghìn €
25/06/202425175 nghìn €
28/11/202425200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com