Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Ciccolini

Defensores de BelgranoTiền đạoARG
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

L. Ciccolini là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.

Tiểu sử L. Ciccolini

Tiền đạo L. Ciccolini của câu lạc bộ Defensores de Belgrano mang quốc tịch Argentina và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, anh đã ra sân 29 trận tại ARG Primera Nacional, ghi 3 bàn và thi đấu tổng cộng 1146 phút. Hợp đồng của anh với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện được ghi là 150 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022. Anh cao 172 cm, nặng 70 kg và có chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
10Đá chính
1.179Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—30101.17931000——404,85

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.179 phút · điểm TB 4,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của L. Ciccolini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoB 0-31100000—0——5,40
05/10/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverH 2-26000000—0—V5,80
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteB 0-14500000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaT 1-02800000—0——6,80
15/09/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MadrynT 2-12700000—0——5,95
10/09/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesH 1-12510000—0—V—
05/09/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarB 0-16100000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownB 0-21400000—0——6,00
15/08/2026ARG Primera Nacional@ Atletico RafaelaH 0-0300000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201923200 nghìn €
21/12/202126150 nghìn €
04/07/202227350 nghìn €
15/12/202227500 nghìn €
03/07/202328250 nghìn €
03/12/202328225 nghìn €
25/06/202429275 nghìn €
28/11/202429225 nghìn €
21/05/202530225 nghìn €
25/11/202530200 nghìn €
14/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com