
L. Ayina là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Yeovil Town.
Tiểu sử L. Ayina
L. Ayina là hậu vệ của Yeovil Town, quốc tịch Congo, 23 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 20/04/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 153 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 1,10, gồm 5 trận ở Hạng 5 Anh và 1 trận ở Cúp FA. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Salford City đến Yeovil Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 1,32 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 1,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | T 6-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Salford City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Huddersfield Town U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ross County F.C. | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Huddersfield Town U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dundee United | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Huddersfield Town U21 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Huddersfield Town U19 | Huddersfield Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2021 | Boston United | Huddersfield Town U19 | Cho mượn | — |
| 28/10/2021 | Huddersfield Town U19 | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Huddersfield Town U17 | Huddersfield Town U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AAS Sarcelles Jugend | Huddersfield Town U17 | Chuyển nhượng | — |