Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyung-Min Park

Hwaseong FCHậu vệKOR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kyung-Min Park là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1149Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—19151.1491017382%58%605,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/316 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/37 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyung-Min Park · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-119000001/502/4——
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-210010017/711/2—6,10
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-0580000017/2111/3——
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1590010123/2502/4—6,35
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-127000003/322/4—6,90
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1730000015/1812/3V6,11
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0680021222/2703/6—6,51
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-1730010011/1347/8V6,57
25/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 3-29000000—0——6,20
19/07/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 3-0900000218/2458/10—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191925 nghìn €
31/07/20191950 nghìn €
28/12/201920100 nghìn €
22/06/20202075 nghìn €
20/12/202021100 nghìn €
21/06/20212175 nghìn €
25/12/20212250 nghìn €
17/06/20222225 nghìn €
26/12/202223100 nghìn €
22/06/202323100 nghìn €
18/12/202324100 nghìn €
06/03/202424—
09/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com