
Kyung-Min Park là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1149Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 15 | 1.149 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 82% | 58% | 6 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/316 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/37 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/75 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 2-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | V | 6,11 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 5-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 4 | 7/8 | V | 6,57 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 5 | 8/10 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.