
Kyron Gordon là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 83% | 65% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/538 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/78 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/87 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/81 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 5 | 8/10 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/65 | 4 | 8/10 | — | 7,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/48 | 2 | 6/8 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 41/56 | 3 | 8/10 | V | 5,87 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 5/9 | V | 6,68 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/106 | 2 | 4/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 80/90 | 1 | 4/10 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 8/13 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Doncaster Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/81 | 1 | 3/7 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rochdale | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | AFC Fylde | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Free player | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sheffield United | Free player | Trở lại | — |
| 10/12/2022 | Boreham Wood | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 10/11/2022 | Sheffield United | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Boston United | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 26/11/2021 | Sheffield United U21 | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |