
Kyriakos Giaxis
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kyriakos Giaxis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Anagennisi Karditsa | Nestos Chrysoupoli | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | AEL Larisa | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | FC Aris Thessaloniki U21 | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PAOK Saloniki U19 | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Panserraikos F.C. | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/04/2017 | Panserraikos U19 | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pigasos Serron | Panserraikos U19 | Chuyển nhượng | — |