
Kyran Lofthouse là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 63% | 51% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 66% | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/157 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/88 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 6/11 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/23 | 5 | 15/26 | — | 5,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/16 | 3 | 8/11 | — | 7,04 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/19 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 1 | 5/13 | — | 5,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/19 | 1 | 6/16 | V | 7,03 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 8/12 | — | 5,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/22 | 3 | 7/11 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/20 | 1 | 7/13 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực42