Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyo-hun Kang

Cheonan CityTiền vệ
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyo-hun Kang là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Cheonan City.

Tiểu sử Kyo-hun Kang

Kyo-hun Kang là tiền vệ mang quốc tịch South Korea, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cheonan City. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 1 phút thi đấu và điểm trung bình 6,99 tại Korean K League 2. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 15/01/2026 là từ Celeste Tokushima đến Cheonan City.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—10100000——006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyo-hun Kang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/03/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 1-0100000—0——6,99
21/03/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242175 nghìn €
13/06/20242175 nghìn €
04/12/20242175 nghìn €
03/04/20252250 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Celeste TokushimaCheonan CityChuyển nhượng—
31/12/2024Suwon Football ClubCeleste TokushimaChuyển nhượng—
04/01/2024Pocheon FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
07/02/2023Ajou UniversityPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2020Suwon FC U18Ajou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Suwon FC U15Suwon FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Suwon FC YouthSuwon FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2013Suwon Samsung Bluewings YouthSuwon FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com