
Kyo-hun Kang là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Cheonan City.
Tiểu sử Kyo-hun Kang
Kyo-hun Kang là tiền vệ mang quốc tịch South Korea, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cheonan City. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 1 phút thi đấu và điểm trung bình 6,99 tại Korean K League 2. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 15/01/2026 là từ Celeste Tokushima đến Cheonan City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Celeste Tokushima | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Suwon Football Club | Celeste Tokushima | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Pocheon FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Ajou University | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Suwon FC U18 | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Suwon FC U15 | Suwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suwon FC Youth | Suwon FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon Samsung Bluewings Youth | Suwon FC Youth | Chuyển nhượng | — |