
Kyllian Antonio là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 63% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,35 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 1 | 5,92 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/264 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/110 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/77 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 4 | 4/5 | — | 7,10 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/66 | 5 | 8/10 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 10/12 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/67 | 3 | 6/12 | — | 7,08 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | Đ | 5,92 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 7/13 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 18 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RC Lens U19 | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | US Torcy Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Champigny FC 94 Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |