Kylian Tubio là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 807 | 2 | 0 | 2 | 16 | 8 | 65% | 35% | 1 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/103 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/95 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 8/16 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 5/9 | — | 7,64 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 1 | 6/15 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 1/7 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/10 | 1 | 5/14 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 3/7 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 85 | 0 | 2 | 4 | 2 | 4 | 2/3 | 2 | 4/12 | — | 8,14 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 1/8 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Colmar | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SR Colmar B | Colmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | SR Colmar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Colmar U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SR Colmar Jugend | Colmar U17 | Chuyển nhượng | — |