Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kylian Tubio

Thionville FCTiền đạoFRA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kylian Tubio là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—101080720216865%35%105,55

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/103 (65%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/95 (35%)
Không chiến thắng / thua
10 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kylian Tubio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-267001007/1001/7—6,40
04/10/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1900021110/1228/16——
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-263102107/1215/9—7,64
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-183001018/1616/15—6,70
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-4900011118/2401/7—6,43
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-290002115/1015/14—6,60
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-175001116/823/7—6,90
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-07810000—0——6,69
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-385024242/324/12—8,14
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-086002114/801/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ColmarThionville FCChuyển nhượng—
30/06/2023SR Colmar BColmarChuyển nhượng—
30/06/2020—SR Colmar BChuyển nhượng—
30/06/2018Colmar U17—Chuyển nhượng—
30/06/2017SR Colmar JugendColmar U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com