
Kyle Wootton là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.030Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
18/43Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 940 | 9 | 0 | 1 | 40 | 16 | 78% | 50% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/40
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/160 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/142 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 35
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 5/8 | — | 8,08 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/16 | 0 | 6/15 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 2 | 7/16 | — | 9,06 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/20 | 1 | 9/11 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/10 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/26 | 0 | 5/7 | — | 7,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | 8,06 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 8/12 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 82 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 9/17 | — | 8,44 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 8/14 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/08/2020 | 23 | — |
| 05/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực53