Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle Walker-Peters

West Ham UnitedHậu vệENG
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Kyle Walker-Peters là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—975530020090%50%006,60
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001188%62%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/363 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle Walker-Peters · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0240000131/3324/4—7,40
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1450000130/3911/5—6,16
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2450000022/2813/6—6,07
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-3900000038/4413/6—6,14
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0600200239/4103/3—7,34
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-2570000121/2312/5—6,55
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 4-2560000027/2923/6—6,40
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1860000349/5223/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/201720250 nghìn €
22/10/2017201,0 triệu €
01/01/2018202,5 triệu €
27/05/2018213,0 triệu €
18/12/2018213,0 triệu €
12/06/2019223,5 triệu €
11/09/20192210,0 triệu €
09/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
12/10/20202312,0 triệu €
16/12/20202315,0 triệu €
17/03/20212318,0 triệu €
07/06/20212418,0 triệu €
22/12/20212418,0 triệu €
14/06/20222522,0 triệu €
14/09/20222525,0 triệu €
02/11/20222525,0 triệu €
19/06/20232625,0 triệu €
26/10/20232622,0 triệu €
20/12/20232620,0 triệu €
23/05/20242720,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
17/03/20252718,0 triệu €
29/05/20252815,0 triệu €
08/12/20252813,0 triệu €
02/06/20262912,0 triệu €
27/09/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com