
Kyle Spence
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kyle Spence là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karvan Yevlakh | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Coleraine | Karvan Yevlakh | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Gzira United | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Velez CF | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | FSV Frankfurt | Velez CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hegelmann | Free Player | Trở lại | — |
| 13/06/2021 | Free Player | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Alta IF | Øygarden FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2019 | Valdres FK | Alta IF | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/02/2018 | Free Player | Valdres FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2017 | Kingstonian | East Grinstead Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Hampton Richmond Borough | Kingstonian | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Coventry U21 | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | Free Player | Coventry U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Coventry U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Crystal Palace U18 | Coventry U18 | Chuyển nhượng | — |