
Kyle Scott là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Tiểu sử Kyle Scott
Kyle Scott, 28 tuổi, là tiền vệ của câu lạc bộ Las Vegas Lights và mang quốc tịch United States. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại giải USL Championship, cầu thủ ra sân 11 trận với 697 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng kéo dài đến 29/11/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi loại Hết hạn mượn vào ngày 20/01/2026, từ Crawley Town đến Las Vegas Lights.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 9 | 697 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 55% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/456 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/48 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/94 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 5/9 | — | 5,87 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 4 | 6/11 | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 3 | 6/11 | — | 6,69 |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/74 | 5 | 7/12 | V | 7,20 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/51 | 6 | 8/14 | — | 6,87 |
| 31/05/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 3 | 5/7 | — | 7,05 |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 7/12 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Crawley Town | Las Vegas Lights | Hết hạn mượn | — |
| 16/07/2025 | Orange County SC | Crawley Town | Hết hạn mượn | — |
| 03/08/2022 | Free Player | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | FC Cincinnati | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | Newcastle U23 | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Chelsea U21 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | SC Telstar | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 13/07/2018 | Chelsea U21 | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực44