
Kyle McLagan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.456Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 18 | 18 | 1.456 | 3 | 0 | 2 | 19 | 4 | 75% | 65% | 4 | 0 | 6,55 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.456 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/625 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/131 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/131 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/6 | V | 5,73 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 5/8 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/4 | V | 6,25 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 9/14 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/27 | 5 | 10/12 | — | 6,83 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/39 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/34 | 3 | 8/9 | — | 6,02 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 5/7 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 6/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực51