
Kyle·McClelland là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Cliftonville.
Tiểu sử Kyle·McClelland
Kyle·McClelland là hậu vệ của câu lạc bộ Cliftonville, mang quốc tịch Northern Ireland và hiện 24 tuổi, sinh ngày 10/02/2002. Trong mùa 2026-2027 tại Northern Ireland Premier League, cầu thủ đã ra sân 11 trận với 990 phút, ghi 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất là 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, từ Glenavon Lurgan đến Cliftonville.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 12/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Glenavon Lurgan | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cliftonville | Glenavon Lurgan | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Glenavon Lurgan | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Hibernian B | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Coleraine | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Hibernian B | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Queen of South | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Hibernian B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Cove Rangers | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 11/09/2022 | Hibernian B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rangers FC B | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Falkirk | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 05/03/2021 | Rangers FC B | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Glasgow RangersU17 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực54