
Kyle McClean là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Linfield FC.
Tiểu sử Kyle McClean
Thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Linfield FC, Kyle McClean mang quốc tịch Northern Ireland và sinh ngày 03/10/1998. Cầu thủ có chiều cao 183 cm và chân thuận phải. Ở mùa 2026-2027, anh ghi nhận 12 trận ra sân, 1080 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Linfield FC có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Víkingur Gøta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Víkingur Gøta | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/05/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Free Player | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | St Johnstone F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/04/2019 | Linfield FC | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | St Johnstone F.C. | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nottingham Forest U21 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Crusaders FC U18 | Nottingham Forest U21 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh46
- Thể lực48