Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle McAllister

Forest Green RoversTiền đạoSCO
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyle McAllister là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forest Green Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.060Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12121.06051500——101,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 1,00

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle McAllister · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-49010000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedH 3-39010000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedB 1-39001000—0——6,20
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedH 1-17000000—0——5,85
12/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-09011000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchT 1-09000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamB 1-29010000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeB 0-29000000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201718200 nghìn €
27/06/201920350 nghìn €
04/02/202021300 nghìn €
20/07/202021300 nghìn €
17/01/202121300 nghìn €
27/06/202122325 nghìn €
30/12/202122325 nghìn €
26/06/202223300 nghìn €
04/04/202324300 nghìn €
08/06/202324300 nghìn €
28/12/202324300 nghìn €
26/06/202425300 nghìn €
26/09/202425—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022St Mirren F.C.Forest Green RoversChuyển nhượng—
08/05/2022Partick Thistle FCSt Mirren F.C.Cho mượn—
30/01/2022St Mirren F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
08/08/2019Derby CountySt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019St Mirren F.C.Derby CountyCho mượn—
17/01/2019Derby CountySt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
26/01/2017St Mirren F.C.Derby CountyHết hạn mượn 0.265M €265 nghìn €
31/12/2015St. Mirren FC U17St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com