
Kyle Joseph là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 410 | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 66% | 44% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 64% | 45% | 0 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/80 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/75 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/6 | 1 | 4/11 | — | 6,88 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 7/7 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 4/12 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 5/10 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 5/13 | — | 8,20 |