Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle Hiebert

St. Louis City SCHậu vệCAN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kyle Hiebert là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle Hiebert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026MLS@ Los Angeles GalaxyT 3-1dự bị00000—0———
17/07/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 3-2dự bị00000—0———
24/05/2026MLSvs Austin FCT 3-0dự bị00000—0———
17/05/2026MLS@ DC UnitedH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026MLS Next Provs Houston Dynamo BB 1-4900020091/10100/2—5,64
27/04/2026MLS Next Provs Ventura County FCT 2-1900000050/5635/8—7,05
11/04/2026MLS Next Provs Colorado Rapids IIH 2-2900020064/7015/9V6,27
22/02/2026MLSvs Charlotte FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/2023251,5 triệu €
21/08/2023261,5 triệu €
17/12/2023261,5 triệu €
12/06/2024261,8 triệu €
11/12/2024271,5 triệu €
04/06/2025271,8 triệu €
10/12/2025281,5 triệu €
01/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com