
Kyle Edwards
Tiền đạoENG
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kyle Edwards là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | Stevenage Borough | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Oxford United | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Ipswich Town | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Oxford United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Ipswich Town | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | West Bromwich Albion | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Exeter City | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | West Bromwich Albion | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực49