
Kyle Duncan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.825Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1825Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 21 | 1.676 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 86% | 50% | 5 | 1 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.676 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 19/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/612 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/202 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 87
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/77 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/8 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 5/8 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 4 | 7/17 | Đ | 4,72 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 6/10 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/44 | 2 | 3/11 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/37 | 2 | 4/10 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 4 | 8/12 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | New York Red Bulls | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | KV Oostende | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | New York Red Bulls | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | KV Oostende | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | New York Red Bulls | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | KV Oostende | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | New York Red Bulls | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 15/04/2019 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Valenciennes B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2015 | Monmouth Hawks (Monmouth University) | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | New York Red Bulls Academy | Monmouth Hawks (Monmouth University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực43