
Kyle Bekker
Tiền vệCAN
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kyle Bekker là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 43/51 | 1 | 2/6 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | 40/44 | 2 | 2/5 | — | 7,09 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | — | — | 6,52 |
| 03/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/02/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/07/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/11/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/07/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/05/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/11/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 07/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Forge FC | Retired | Tự do | — |
| 30/11/2018 | North Carolina | Forge FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2018 | San Francisco Deltas | North Carolina | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2017 | Montreal Impact | San Francisco Deltas | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2015 | FC Dallas | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Toronto FC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | Boston College Eagles (Boston College) | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Sigma FC Academy | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực46