
Kye Rowles là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2149Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 24 | 2.149 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 79% | 49% | 4 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.149 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 717/902 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/179 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 41
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/191 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 4/13 | — | 5,61 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 2/2 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 8/10 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/52 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 4/9 | V | 6,77 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 4/6 | V | 6,07 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 5/10 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Heart of Midlothian F.C. | DC United | Hết hạn mượn 0.715M € | 715 nghìn € |
| 30/06/2022 | Central Coast Mariners | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brisbane Roar | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực60