Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyan van Dorp

USV HerculesThủ mônNED
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyan van Dorp là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo USV Hercules.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyan van Dorp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ Koninklijke HFCB 2-390000—0——5,70
16/05/2026Netherlands Tweede Divisievs KatwijkT 2-1dự bị000—0———
09/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ De TreffersH 0-0dự bị000—0———
25/04/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 3-2dự bị000—0———
18/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtT 3-0dự bị000—0———
11/04/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthT 1-0dự bị000—0———
28/03/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20191950 nghìn €
28/06/20202050 nghìn €
30/12/20202050 nghìn €
11/10/20212150 nghìn €
11/01/20222150 nghìn €
22/06/20222250 nghìn €
10/11/20222250 nghìn €
22/06/20232350 nghìn €
07/01/20242350 nghìn €
09/06/20242450 nghìn €
20/08/202424—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpakenburgUSV HerculesChuyển nhượng—
07/08/2024EmmenSpakenburgChuyển nhượng—
15/07/2021PSV Eindhoven U21EmmenChuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2017PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Houten YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com