Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwon Sung-yun

Gwangju Football ClubTiền đạoKOR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kwon Sung-yun là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.805Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—28201.8050029283%51%806,29

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.805 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
461/549 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
15
Phá bóng
42
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/152 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 49
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwon Sung-yun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-390000009/2503/10—6,50
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-3760000034/3622/7—6,60
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1900010121/2615/7V6,25
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1880000231/3324/4—6,90
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2740000015/1823/4—6,10
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-5860111116/2403/8—5,30
23/08/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-1900000029/3704/6V6,01
15/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2740010041/4801/1—6,54
08/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 0-0900000234/3724/7V7,07
02/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-245000007/1023/3—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201850 nghìn €
22/06/20201950 nghìn €
20/12/202019100 nghìn €
21/06/202120250 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
17/06/202221225 nghìn €
26/12/202221200 nghìn €
22/01/202422175 nghìn €
13/06/202423200 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
02/06/202524150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com