Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwon Kyung-Won

FC AnyangHậu vệKOR
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kwon Kyung-Won là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2229Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—27252.22910012388%56%805,83

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.229 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1125/1271 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
78/151 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
17
Phá bóng
160
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/130 (56%)
Không chiến thắng / thua
45 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwon Kyung-Won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0900010171/7603/4——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900032023/2502/4V6,15
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1200010011/120——5,90
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3900010036/4312/7—5,80
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3900000057/6602/6——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1900000059/6502/2—6,97
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1900000046/5015/6—6,98
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7900000025/3113/5—5,57
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2900010053/6124/8—6,58
08/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-2450010018/2502/4—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 725 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201321450 nghìn €
04/03/201725650 nghìn €
18/06/201725550 nghìn €
30/11/201725725 nghìn €
04/06/201826800 nghìn €
08/12/2018261,0 triệu €
31/07/2019271,1 triệu €
28/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
22/06/2020281,0 triệu €
20/12/2020281,0 triệu €
01/08/202129900 nghìn €
25/12/202129850 nghìn €
27/06/202230750 nghìn €
13/11/202230800 nghìn €
05/01/202330800 nghìn €
27/06/202331700 nghìn €
27/02/202432600 nghìn €
13/06/202432550 nghìn €
17/11/202432500 nghìn €
28/05/202533450 nghìn €
15/12/202533400 nghìn €
20/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Khor Fakkan SSCFC AnyangChuyển nhượng—
23/07/2024Suwon Football ClubKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
01/02/2024Gamba OsakaSuwon Football ClubChuyển nhượng—
08/01/2022Seongnam FCGamba OsakaChuyển nhượng—
14/07/2021Free PlayerSeongnam FCChuyển nhượng—
17/06/2021Tianjin Tianhai(2006-2020)Free PlayerTrở lại—
16/06/2021Jeonbuk Hyundai MotorsTianjin Tianhai(2006-2020)Cho mượn—
06/06/2021Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
22/12/2019Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
02/07/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Jeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
01/01/2017Al-Ahli Dubai Club (- 2017)Tianjin Tianhai(2006-2020)Hết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
09/02/2015Jeonbuk Hyundai MotorsAl-Ahli Dubai Club (- 2017)Hết hạn mượn 2.213M €2,2 triệu €
31/12/2012Dong-A UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2010Jeonbuk Hyundai Motors U18Dong-A UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Seoul Jangan Middle SchoolJeonbuk Hyundai Motors U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com