Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwon Hyeok-kyu

Karlsruher SCTiền vệKOR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kwon Hyeok-kyu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwon Hyeok-kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 4-0dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 2-2450000023/2700/3—6,24
03/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 1-3dự bị00000—0———
17/04/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 0-3dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-1140000011/1300/1—6,14
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ ÁoB 0-110000002/70——5,88
21/03/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 3-1dự bị00000—0———
13/12/2025Ligue 1@ Angers SCOB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20191825 nghìn €
28/12/20191875 nghìn €
22/06/202019375 nghìn €
20/12/202019425 nghìn €
21/06/202120400 nghìn €
25/12/202120425 nghìn €
17/06/202221500 nghìn €
26/12/202221500 nghìn €
22/06/202322550 nghìn €
21/09/202322750 nghìn €
04/12/202322750 nghìn €
29/05/202423750 nghìn €
02/12/202423750 nghìn €
16/06/202524700 nghìn €
14/12/2025241,0 triệu €
31/05/2026251,0 triệu €
28/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FC NantesKarlsruher SCChuyển nhượng—
24/07/2025Celtic FCFC NantesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/05/2025Hibernian F.C.Celtic FCCho mượn—
12/08/2024Celtic FCHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2024St Mirren F.C.Celtic FCCho mượn—
11/01/2024Celtic FCSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
23/07/2023Busan I ParkCeltic FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubBusan I ParkCho mượn—
07/03/2021Busan I ParkGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
16/07/2019Busan I Park U18Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2016Busan I Park U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Busan I Park YouthBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com