
Kwasi Okyere Wriedt là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Havelse.
Tiểu sử Kwasi Okyere Wriedt
Kwasi Okyere Wriedt là tiền đạo của câu lạc bộ Havelse, mang quốc tịch Ghana, sinh ngày 10/07/1994 và hiện 32 tuổi. Cao 187 cm và nặng 78 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức, cầu thủ có 9 trận ra sân với 645 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 645 | 3 | 0 | 2 | 14 | 5 | 68% | 48% | 3 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/97 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/16 | 0 | 4/13 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 4/9 | — | 7,09 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 6/13 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/13 | 1 | 7/14 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 7/12 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 73 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8/13 | 0 | 6/10 | V | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/10/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/09/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/07/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/09/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Alemannia Aachen | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sanliurfaspor | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Holstein Kiel | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VfL Osnabrück | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Holstein Kiel | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Willem II | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen II | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | VfL Osnabrück | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | Lüneburger SK Hansa | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St Pauli II | Lüneburger SK Hansa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Concordia Hamburg Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Hamm 02 Youth | Concordia Hamburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực43