
Kwang Ryong Pak
Tiền đạoPRK
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kwang Ryong Pak là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PRK.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | T 6-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/03/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/11/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/09/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/10/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/07/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 23/03/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 20/04/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.