
Kwame Karikari là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Kasetsart FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/11/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/09/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 25/06/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/01/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Udon United | VRN Muangnont | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Burapha United | Udon United | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Nakhon Pathom FC | Burapha United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kasetsart FC | Nakhon Pathom FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Nakhon Pathom FC | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | BEC Tero Sasana | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2023 | Chennaiyin FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Turon Yaypan | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Enppi | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hapoel Petah Tikva | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Dinamo Tbilisi | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Neftci Baku | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Orooba(UAE) | FC Neftci Baku | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | FC Neftci Baku | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Arabi Sports Club | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Al Markhiya | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Haugesund | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2016 | Halmstads | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực45