Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwame Boateng

Airdrie UnitedHậu vệENG
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kwame Boateng là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Airdrie United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
926Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
926Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—6654010031——106,43
Scottish League One2026-2027—9232800000——206,32
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—115800000——005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwame Boateng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.B 1-22800000—0—V5,75
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 3-29010110—0—V6,60
10/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish League Onevs MontroseT 1-01600000—0——6,50
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Berwick RangersT 7-19000000—0——6,40
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Bonnyrigg RoseT 6-19000000—0——6,30
19/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 2-12200000—0——6,60
12/09/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 1-0900000—0——7,10
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21T 1-09000000—0——7,40
05/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 1-29000000—0—V5,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €20212021
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20212250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Cleethorpes Town FCAirdrie UnitedChuyển nhượng—
27/08/2025Chorley FCCleethorpes Town FCChuyển nhượng—
25/12/2024Matlock TownChorley FCCho mượn—
25/09/2024Chorley FCMatlock TownChuyển nhượng—
11/07/2024Liversedge FCChorley FCChuyển nhượng—
14/12/2023Grantham TownLiversedge FCChuyển nhượng—
20/10/2023Alfreton TownGrantham TownChuyển nhượng—
04/09/2023Free PlayerAlfreton TownChuyển nhượng—
26/09/2022Free PlayerGuiseley AFCChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield Wed U21Free PlayerTrở lại—
09/12/2021Free PlayerSheffield Wed U21Chuyển nhượng—
30/06/2021The New SaintsFree PlayerTrở lại—
08/09/2020Farsley CelticThe New SaintsChuyển nhượng—
22/02/2019Bradford City U18Guiseley AFCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com