Kwaku Frimpong là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Aldershot Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 15% | 1 | 0 | — |
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Fulham U21 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/13 | V | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Worthing | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Hampton Richmond Borough | Worthing | Cho mượn | — |
| 14/02/2026 | Worthing | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Carshalton Athletic | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Wimbledon | Carshalton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Metropolitan Police | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Potters Bar Town | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | AFC Wimbledon | Potters Bar Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2022 | Dartford | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 10/09/2022 | AFC Wimbledon | Dartford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Carshalton Athletic | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | AFC Wimbledon | Carshalton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Leatherhead FC | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | AFC Wimbledon | Leatherhead FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |