
Kwaku Agyabeng
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kwaku Agyabeng là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.096Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 12 | 1.096 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 58% | 2 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 470/512 (91%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/111 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/44 | 3 | 5/8 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/50 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/41 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 3 | 4/7 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | V | 5,61 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | 1/2 | V | 6,58 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/53 | 3 | 6/8 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/4 | — | 6,03 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Clemson Tigers (Clemson University) | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực37