
Kwadwo Poku
Tiền vệGHA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kwadwo Poku là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Chattanooga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 20/03/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/11 | V | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/11/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/05/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/11/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/02/2022 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2022 | Free Player | Tennessee Tempo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | College Europa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Free Player | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Tampa Bay Rowdies | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2018 | Anzhi Makhachkala | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Miami FC | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | New York City Football Club | Miami FC | Hết hạn mượn 0.68046M € | 680 nghìn € |
| 30/12/2015 | Wilmington Hammerheads | New York City Football Club | Cho mượn | — |
| 31/03/2015 | New York City Football Club | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Atlanta SC | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Georgia Revolution | Atlanta SC | Chuyển nhượng Free | — |