
kwadwo asamoah là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Panevezys.
Tiểu sử kwadwo asamoah
kwadwo asamoah là tiền đạo thi đấu cho FK Panevezys, quốc tịch Ghana, 24 tuổi. Chiều cao 175 cm, thuận chân phải, ngày sinh 15/07/2002. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 153 phút, ghi 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2027. Bản chuyển nhượng gần nhất có ngày 19/05/2023, từ Free player đến FK Panevezys.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
727Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 24 | 16 | 574 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 574 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/06/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 27/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/05/2023 | Free player | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Spartaks | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2020 | Bechem United | FK Spartaks | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |