
Kurtis Mogg
Hậu vệENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kurtis Mogg là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2025 | Western Springs AFC | Perth Azzurri | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/09/2024 | Auckland United FC | Western Springs AFC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/10/2023 | Unknown | Auckland United FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2022 | Auckland United FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/06/2022 | Wellington Phoenix | Auckland United FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 21/10/2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/02/2021 | Wellington Phoenix Reserve | Lower Hutt City AFC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng tự do | — |
| 19/09/2017 | Hibiscus Coast AFC | Wellington Phoenix Youth | Chuyển nhượng tự do | — |