
Kursad Surmeli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.
Tiểu sử Kursad Surmeli
Kursad Surmeli là tiền vệ người Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ De Treffers, sinh ngày 14/08/1995 và hiện 31 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại Netherlands Tweede Divisie với 25 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,85. Giá trị cao nhất của anh là 300 nghìn € (2024), hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 03/09/2026, anh chuyển từ Sanliurfaspor đến De Treffers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 5-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/07/2019 | 23 | — |
| 23/10/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/09/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Sanliurfaspor | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2026 | Aksarayspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | ADO Den Haag | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Altinordu | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | MVV Maastricht | Altinordu | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 03/01/2021 | Dordrecht | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | VC Winkel Sport | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Free player | VC Winkel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Giresunspor | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2018 | FC Lienden | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Adanaspor | FC Lienden | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | Achilles 29 Reserves | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NEC Nijmegen Amateurs | Achilles 29 Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen Amateurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Quick 1888 Nijmegen Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực45