Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kumam Udanta Singh

FC GoaTiền đạoIND
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kumam Udanta Singh là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo FC Goa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221560010080%70%006,94
Super League Ấn Độ2026-2027—11900002073%55%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/66 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kumam Udanta Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Fortis FCT 2-1900100448/5846/7—7,76
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Regar-TadAZ TursunzodaB 1-266000005/801/3—6,12
10/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCH 1-1900020119/2615/9—6,21
18/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2900021243/4914/6—6,61
09/05/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1880031014/1947/10—6,30
01/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 0-2900000119/2727/12—5,93
24/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 2-0900010128/3516/8—6,64
10/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-1900021020/2513/7—6,93
04/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-2900010030/3826/10—6,06
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 1-1900020340/4226/9—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20162075 nghìn €
14/02/201922200 nghìn €
29/05/201922250 nghìn €
29/12/201923250 nghìn €
19/11/202024250 nghìn €
29/05/202124200 nghìn €
06/12/202125200 nghìn €
26/05/202225200 nghìn €
04/01/202326175 nghìn €
09/05/202326175 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
28/05/202427175 nghìn €
12/12/202428225 nghìn €
29/05/202528225 nghìn €
16/12/202529200 nghìn €
26/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/06/2023BengaluruFC GoaChuyển nhượng—
30/12/2016Mumbai City FCBengaluruCho mượn—
12/09/2016BengaluruMumbai City FCChuyển nhượng—
14/07/2014Tata Atletico Football Academia U18BengaluruChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com