
Kubilay Kanatsızkuş
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kubilay Kanatsızkuş là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 321 | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 73% | 61% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/57 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 4/9 | — | 6,35 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 5/9 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Kasimpasa | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Goztepe | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Caykur Rizespor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Yeni Malatyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Bursaspor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Ankaragucu | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Bursaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor U19 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực51