
Kubilay Aktas
Tiền vệTUR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kubilay Aktas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/01/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Umraniyespor | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2024 | Adanaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Altinordu | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Denizlispor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Gaziantep FK | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Istanbulspor | Gaziantep FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free player | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2016 | Kasimpasa | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2016 | Boluspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Kasimpasa | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint Etienne U19 | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |