
Ku Hyun-jun là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 52% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/127 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,48 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/03/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Busan I Park | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2021 | Siheung City | Busan I Park | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Busan I Park | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Busan I Park U18 | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Ansan Boogok Middle School | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Ansan Hwarang Elementary School | Ansan Boogok Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực36