Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ku Hyun-jun

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ku Hyun-jun là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—732630003176%52%005,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/127 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ku Hyun-jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-21000001/200/1——
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2490000017/1901/2—6,47
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1730000023/3102/2—6,41
18/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 1-0650000027/3412/4—6,98
10/07/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-51000003/50——5,48
05/07/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 3-3dự bị00000—0———
07/06/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131925 nghìn €
11/03/20142050 nghìn €
14/12/201724225 nghìn €
31/01/201925275 nghìn €
31/07/201925250 nghìn €
28/12/201926175 nghìn €
22/06/20202675 nghìn €
20/12/20202750 nghìn €
21/06/20212750 nghìn €
25/12/20212850 nghìn €
17/06/202228100 nghìn €
26/12/202229125 nghìn €
22/06/202329200 nghìn €
18/12/202330200 nghìn €
13/06/202430200 nghìn €
04/12/202430225 nghìn €
02/06/202531225 nghìn €
15/12/202532175 nghìn €
09/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Chungbuk Cheongju FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
02/01/2023Busan I ParkChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
23/06/2021Siheung CityBusan I ParkCho mượn—
31/12/2019Busan I ParkSiheung CityChuyển nhượng—
31/12/2011Busan I Park U18Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2008Ansan Boogok Middle SchoolBusan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2005Ansan Hwarang Elementary SchoolAnsan Boogok Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com