Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krzysztof Wołkowicz

Polonia BytomTiền vệPOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Krzysztof Wołkowicz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11975700100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 757 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: —2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201318100 nghìn €
04/05/201318125 nghìn €
21/10/201319175 nghìn €
13/03/201520150 nghìn €
29/06/201520150 nghìn €
16/01/201621150 nghìn €
03/09/201621100 nghìn €
01/03/201722100 nghìn €
15/08/201722100 nghìn €
31/12/201824—
17/07/201924100 nghìn €
27/02/202025100 nghìn €
26/08/202025150 nghìn €
23/02/202126150 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
13/01/202227150 nghìn €
23/06/202227250 nghìn €
17/11/202228350 nghìn €
15/06/202328450 nghìn €
05/10/202329350 nghìn €
28/12/202329350 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
08/12/202430200 nghìn €
05/06/202530200 nghìn €
25/09/202531125 nghìn €
07/12/20253175 nghìn €
09/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com