
Krsta Djordjevic
Tiền đạoSRB
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Krsta Djordjevic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/06/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/05/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/09/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Tekstilac | FK Dinamo 1945 Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | FK Smederevo | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Kolubara | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | FK Zvijezda 09 | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Sliema Wanderers FC | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Borec Veles | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Sileks | Borec Veles | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | FK Backa Backa Palanka | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | OFK Zarkovo | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2018 | Radnik Surdulica | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | SC Olympia Radotin | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | FC SILON Táborsko | SC Olympia Radotin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FK Mokra Gora Zubin Potok | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực39